蟲漆
trùng tất
Hán Việt: trùng tất
Tổng quan
Senlăc, quét senlăc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh gục, đánh bại hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui Senlăc, quét senlăc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh gục, đánh bại hoàn toàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由介殼科昆蟲所分泌出來的物質。可供用於油漆方面。
Eng
- Cihui 蟲漆 hóngqī n. shellac varnish