蟲王 chóng wáng · trùng vương Hán Việt: trùng vương · Pinyin: chóng wáng Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 王 (vương)Pinyinchóng wángHán Việttrùng vươngCấu tạo蟲 + 王 · trùng + vương nghĩa thành phần: trùng + vương