虫珠 trùng châu Hán Việt: trùng châu Tổng quan Cấu tạo: 虫 (trùng) + 珠 (châu)Hán Việttrùng châuCấu tạo虫 + 珠 · trùng + châu nghĩa thành phần: trùng + châu