蟲癭

chóng yǐngtrùng anh

Hán Việt: trùng anh · Pinyin: chóng yǐng

Tổng quan

sâu đục

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物体受到害虫或真菌的刺激,一部分组织畸形发育而形成的瘤状物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

植物的組織因昆蟲的幼蟲寄生,使寄生的部位產生侷限性增生,畸形發育形成的瘤狀物。

Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 癭 (anh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bướu cây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物的組織因昆蟲的幼蟲寄生,使寄生的部位產生侷限性增生,畸形發育形成的瘤狀物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟲兒 · 蟲卵 · 蟲子 · 蟲害 · 虫情 · 蟲洞 · 虫漆 · 蟲災