蟲眼

chóng yǎntrùng nhãn

Hán Việt: trùng nhãn · Pinyin: chóng yǎn

Tổng quan

lỗ sâu đục

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虫类蛀成的小孔。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

水果、木器等被蟲嚙的小孔,稱為「蟲眼」。

Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ sâu
  • Tần suất từ lỗ sâu đục
  • Biên soạn 蟲眼 chóngyǎn n. small holes caused by worms

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水果、木器等被蟲嚙的小孔,稱為「蟲眼」。

Eng

  • Cihui 蟲眼 chóngyǎn n. small holes caused by worms

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼動