蟲眼
trùng nhãn
Hán Việt: trùng nhãn · Pinyin: chóng yǎn
Tổng quan
lỗ sâu đục
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗ sâu đục
- Cihui lỗ sâu đục。(蟲眼兒)果肉、種子、樹木、木器等上面由於生了蟲子而形成的小孔。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水果、木器等被蟲嚙的小孔,稱為「蟲眼」。
Eng
- Cihui 蟲眼 chóngyǎn n. small holes caused by worms