蟲聚 trùng tụ Hán Việt: trùng tụ Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 聚 (tụ)Hán Việttrùng tụCấu tạo蟲 + 聚 · trùng + tụ nghĩa thành phần: trùng + tụ Nghĩa EngCihui 蟲聚 hóngjù v. swarm