蟲蝗 chóng huáng · trùng hoàng Hán Việt: trùng hoàng · Pinyin: chóng huáng Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 蝗 (hoàng)Pinyinchóng huángHán Việttrùng hoàngCấu tạo蟲 + 蝗 · trùng + hoàng nghĩa thành phần: trùng + hoàng