蟲蟲蟻蟻

trùng trùng nghĩ nghĩ

Hán Việt: trùng trùng nghĩ nghĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (trùng) + (nghĩ) + (nghĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指蟲蟻之類。如:「這地方潮溼,免不得有些個蟲蟲蟻蟻的。」

Eng

  • Cihui 蟲蟲蟻蟻 hóngchóngyǐyǐ r.f. be infested with insects and worms