蟲鏤 chóng lòu · trùng lũ Hán Việt: trùng lũ · Pinyin: chóng lòu Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 鏤 (lũ)Pinyinchóng lòuHán Việttrùng lũCấu tạo蟲 + 鏤 · trùng + lũ nghĩa thành phần: trùng + lũ