蟲霜 chóng shuāng · trùng sương Hán Việt: trùng sương · Pinyin: chóng shuāng Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 霜 (sương)Pinyinchóng shuāngHán Việttrùng sươngCấu tạo蟲 + 霜 · trùng + sương nghĩa thành phần: trùng + sương