蟲鳥 chóng niǎo · trùng điểu Hán Việt: trùng điểu · Pinyin: chóng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 鳥 (điểu)Pinyinchóng niǎoHán Việttrùng điểuCấu tạo蟲 + 鳥 · trùng + điểu nghĩa thành phần: trùng + điểu