蟶子

chēng zi sanh tử

Hán Việt: sanh tử · Pinyin: chēng zi

Tổng quan

con trai

Cấu tạo: (sanh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con trai
  • Cihui con trai。軟體動物,介殼兩扇,形狀狹而長。生活在近岸的海水里。肉可以吃。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種食用的貝類。軟體動物,殼兩片,呈狹長形,產於沿海泥底。參見「蟶」條。

Eng

  • Cihui 蟶子 chēngzi n. razor clam M:²zhī