蟹匡

xiè kuāng giải khuông

Hán Việt: giải khuông · Pinyin: xiè kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (khuông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蠏匡"。亦作"蟹筐"; 蟹的背壳。亦泛指螃蟹。语本《礼记.檀弓下》"蚕则绩而蟹有匡。"孔颖达疏"蟹有匡者,蟹背殻似匡,因谓蟹背作匡。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蠏匡"。亦作"蟹筐"。 2.蟹的背壳。亦泛指螃蟹。语本《礼记.檀弓下》"蚕则绩而蟹有匡。"孔颖达疏"蟹有匡者,蟹背殻似匡,因谓蟹背作匡。"