蟹厄 xiè è · giải ách Hán Việt: giải ách · Pinyin: xiè è Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 厄 (ách)Pinyinxiè èHán Việtgiải áchCấu tạo蟹 + 厄 · giải + ách nghĩa thành phần: giải + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因蟹多造成的灾害。Tân Hoa Tự Điển 1.因蟹多造成的灾害。