蟹殼黃

giải xác hoàng

Hán Việt: giải xác hoàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (xác) + (hoàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蟹殼黃 ièkéhuáng n. crisp roll with sesame on the crust