蟹戶 xiè hù · giải hộ Hán Việt: giải hộ · Pinyin: xiè hù Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 戶 (hộ)Pinyinxiè hùHán Việtgiải hộCấu tạo蟹 + 戶 · giải + hộ nghĩa thành phần: giải + hộ