蟹斷
giải đoạn
Hán Việt: giải đoạn · Pinyin: xiè duàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蟹簖"; 捕蟹之具﹐状如竹帘﹐横置河道之中以断蟹的通路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟹簖"。 2.捕蟹之具﹐状如竹帘﹐横置河道之中以断蟹的通路。
Eng
- Cihui 蟹斷 ièduàn n. bamboo weir for catching crabs