蟹斷

xiè duàn giải đoạn

Hán Việt: giải đoạn · Pinyin: xiè duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蟹斷 ièduàn n. bamboo weir for catching crabs