蟹杯

xiè bēi giải bôi

Hán Việt: giải bôi · Pinyin: xiè bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用蟹壳制成的酒杯; 蟹状杯子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用蟹壳制成的酒杯。 2.蟹状杯子。

Eng

  • Cihui 蟹杯 ièbēi n. crab shell used as a wine cup