蟹棚 xiè péng · giải bằng Hán Việt: giải bằng · Pinyin: xiè péng Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 棚 (bằng)Pinyinxiè péngHán Việtgiải bằngCấu tạo蟹 + 棚 · giải + bằng nghĩa thành phần: giải + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕蟹人临时休息的简易房屋。Tân Hoa Tự Điển 1.捕蟹人临时休息的简易房屋。