蟹浪 xiè làng · giải lãng Hán Việt: giải lãng · Pinyin: xiè làng Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 浪 (lãng)Pinyinxiè làngHán Việtgiải lãngCấu tạo蟹 + 浪 · giải + lãng nghĩa thành phần: giải + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓捕蟹者纷集似浪潮。极言其多。Tân Hoa Tự Điển 1.谓捕蟹者纷集似浪潮。极言其多。