蟹火 xiè huǒ · giải hỏa Hán Việt: giải hỏa · Pinyin: xiè huǒ Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 火 (hỏa)Pinyinxiè huǒHán Việtgiải hỏaCấu tạo蟹 + 火 · giải + hỏa nghĩa thành phần: giải + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕蟹时所用的灯火。Tân Hoa Tự Điển 1.捕蟹时所用的灯火。