蟹爪

xiè zhǎo giải trảo

Hán Việt: giải trảo · Pinyin: xiè zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螃蟹的爪。可入药; 绘画用的笔。以其形似蟹爪﹐故名; 菊花的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.螃蟹的爪。可入药。 2.绘画用的笔。以其形似蟹爪﹐故名。 3.菊花的一种。

Eng

  • Cihui 蟹爪 ièzhuǎ n. crab's claws