蟹眼
giải nhãn
Hán Việt: giải nhãn · Pinyin: xiè yǎn
Tổng quan
ắt cua, chỉ nước sôi, nổi bọt như mắt cua. giải nhãn giải nhãn ☆Mắt cua, chỉ nước sôi, nổi bọt như mắt cua.
Nghĩa
Việt
- Cihui ắt cua, chỉ nước sôi, nổi bọt như mắt cua. giải nhãn giải nhãn ☆Mắt cua, chỉ nước sôi, nổi bọt như mắt cua.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 螃蟹的眼睛。比喻水初沸时泛起的小气泡; 亦作"蠏眼"。茶的一种; 比喻微小的花苞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.螃蟹的眼睛。比喻水初沸时泛起的小气泡。 2.亦作"蠏眼"。茶的一种。 3.比喻微小的花苞。