蟹眼

xiè yǎngiải nhãn

Hán Việt: giải nhãn · Pinyin: xiè yǎn

Tổng quan

Mắt cua, chỉ nước sôi, nổi bọt như mắt cua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.螃蟹的眼睛。比喻水初沸时泛起的小气泡。 2.亦作"蠏眼"。茶的一种。 3.比喻微小的花苞。

Cấu tạo: 蟹 (giải) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt cua
  • Tần suất từ Mắt cua, chỉ nước sôi, nổi bọt như mắt cua.; ắt cua, chỉ nước sôi, nổi bọt như mắt cua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.螃蟹的眼睛。比喻水初沸时泛起的小气泡。 2.亦作"蠏眼"。茶的一种。 3.比喻微小的花苞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼动