蟹籠 giải lung Hán Việt: giải lung Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 籠 (lung)Hán Việtgiải lungCấu tạo蟹 + 籠 · giải + lung nghĩa thành phần: giải + lung Nghĩa EngCihui 蟹籠 ièlóng n. crab pot; crab trap M:ge/²zhī