蟹筐 xiè kuāng · giải khuông Hán Việt: giải khuông · Pinyin: xiè kuāng Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 筐 (khuông)Pinyinxiè kuāngHán Việtgiải khuôngCấu tạo蟹 + 筐 · giải + khuông nghĩa thành phần: giải + khuông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蟹匡"。