蟹籪 xiè duàn · giải đoán Hán Việt: giải đoán · Pinyin: xiè duàn Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 籪 (đoán)Pinyinxiè duànHán Việtgiải đoánCấu tạo蟹 + 籪 · giải + đoán nghĩa thành phần: giải + đoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蟹断"。