蟹簾 xiè lián · giải liêm Hán Việt: giải liêm · Pinyin: xiè lián Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 簾 (liêm)Pinyinxiè liánHán Việtgiải liêmCấu tạo蟹 + 簾 · giải + liêm nghĩa thành phần: giải + liêm Nghĩa EngCihui 蟹簾 ièlián n. bamboo weir for catching crabs