蟹粉
giải phấn
Hán Việt: giải phấn · Pinyin: xiè fěn
Tổng quan
thịt cua
Nghĩa
Việt
- Cihui thịt cua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来做菜或馅的蟹肉和蟹黄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用来做菜或馅的蟹肉和蟹黄。
Eng
- CC-CEDICT crab meat
- Cihui crab meat
Hán Việt: giải phấn · Pinyin: xiè fěn
thịt cua