蟹粉
giải phấn
Hán Việt: giải phấn · Pinyin: xiè fěn
Tổng quan
thịt cua
1.用来做菜或馅的蟹肉和蟹黄。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bột cua
- Biên soạn 蟹粉 ièfěn n. <topo.> minced crab meat
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用来做菜或馅的蟹肉和蟹黄。
Eng
- Cihui crab meat
Đức
- Handedict Krabbenfleisch (S, Ess)