蟹臍
giải tề
Hán Việt: giải tề · Pinyin: xiè qí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗称蟹的腹部。雄者狭长﹐称尖脐;雌者圆阔﹐称团脐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗称蟹的腹部。雄者狭长﹐称尖脐;雌者圆阔﹐称团脐。
Eng
- Cihui 蟹臍 ièqí n. underside of a crab
Hán Việt: giải tề · Pinyin: xiè qí