蟹腳

xiè jiǎo giải cước

Hán Việt: giải cước · Pinyin: xiè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螃蟹的腿。喻指坏人的部下﹑仆从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.螃蟹的腿。喻指坏人的部下﹑仆从。