蟹臍 xiè qí · giải tề Hán Việt: giải tề · Pinyin: xiè qí Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 臍 (tề)Pinyinxiè qíHán Việtgiải tềCấu tạo蟹 + 臍 · giải + tề nghĩa thành phần: giải + tề Nghĩa EngCihui 蟹臍 ièqí n. underside of a crab