蟹舍

xiè shě giải xá

Hán Việt: giải xá · Pinyin: xiè shě

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渔家。亦指渔村水乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渔家。亦指渔村水乡。