蟹螻 xiè lóu · giải lâu Hán Việt: giải lâu · Pinyin: xiè lóu Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 螻 (lâu)Pinyinxiè lóuHán Việtgiải lâuCấu tạo蟹 + 螻 · giải + lâu nghĩa thành phần: giải + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蟹蝼"; 伛偻的借音。腰背弯曲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟹蝼"。 2.伛偻的借音。腰背弯曲。