蟹螻 xiè lóu · giải lâu Hán Việt: giải lâu · Pinyin: xiè lóu Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 螻 (lâu)Pinyinxiè lóuHán Việtgiải lâuCấu tạo蟹 + 螻 · giải + lâu nghĩa thành phần: giải + lâu