蟹鉗 xiè qián · giải kiềm Hán Việt: giải kiềm · Pinyin: xiè qián Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 鉗 (kiềm)Pinyinxiè qiánHán Việtgiải kiềmCấu tạo蟹 + 鉗 · giải + kiềm nghĩa thành phần: giải + kiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蟹螯的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.蟹螯的俗称。