蟹青

xiè qīng giải thanh

Hán Việt: giải thanh · Pinyin: xiè qīng

Tổng quan

xanh mai cua。象螃蟹殼那樣灰而發青的顏色。

Cấu tạo: (giải) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh mai cua。象螃蟹殼那樣灰而發青的顏色。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像蟹殼一樣的青灰色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像螃蟹壳那样灰而发青的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像螃蟹壳那样灰而发青的颜色。

Eng

  • Cihui 蟹青 xièqīng n. greenish-gray