蟹青
giải thanh
Hán Việt: giải thanh · Pinyin: xiè qīng
Tổng quan
xanh mai cua
1.像螃蟹壳那样灰而发青的颜色。
像蟹殼一樣的青灰色。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xanh xám
- VietPhrases xanh mai cua
- Tần suất từ xanh mai cua
- Biên soạn 蟹青 xièqīng n. greenish-gray
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像蟹殼一樣的青灰色。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.像螃蟹壳那样灰而发青的颜色。
Eng
- Cihui 蟹青 xièqīng n. greenish-gray
- Tần suất từ 蟹青 xièqīng n. greenish-gray