蟹黃水

xiè huáng shuǐ giải hoàng thủy

Hán Việt: giải hoàng thủy · Pinyin: xiè huáng shuǐ

Tổng quan

gạch cua | trứng cua | (dùng cho thịt cua nói chung)

Cấu tạo: (giải) + (hoàng) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạch cua | trứng cua | (dùng cho thịt cua nói chung)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蠏黄水"。省称"蠏黄"; 泰州(今江苏省泰县)客次井所出之水﹐可酿酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蠏黄水"。省称"蠏黄"。 2.泰州(今江苏省泰县)客次井所出之水﹐可酿酒。