蟺緒 shàn xù · thiện tự Hán Việt: thiện tự · Pinyin: shàn xù Tổng quan Cấu tạo: 蟺 (thiện) + 緒 (tự)Pinyinshàn xùHán Việtthiện tựCấu tạo蟺 + 緒 · thiện + tự nghĩa thành phần: thiện + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈曲的丝头。Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲的丝头。