蟺
thiện
Hán Việt: thiện · Pinyin: chán
Tổng quan
giun đất
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chán |
|---|---|
| Hán Việt | thiện |
| Quảng Đông | sin5 |
| Nhật Bản | MIMIZU |
| Chú âm | ㄕㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjenx |
| Phản thiết | 徒案切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Con lươn. Có khi viết [蟮].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同「蟬」。
Eng
- CC-CEDICT earthworm
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】常演切【集韻】【韻會】【正韻】上演切,𠀤音善。【說文】䖤蟺也。【玉篇】蚯蚓也。【嵆康·琴賦】䖤蟺相糾。見䖤字註。 又【集韻】時連切,音禪。同蟬。【賈誼·鵩賦】形氣轉續兮,變化而蟺。 又徒案切,音憚。土蠭名。【本草】土蜂,巴楚閒呼爲蟺蜂。 又【類篇】唐何切。與鼉、鱓通。水蟲,似蜥蜴。
Thuyết Văn
夗蟺也。 从虫。亶聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
夗、轉臥也。引申爲凡宛曲之稱。夗蟺曡韵。葢謂凡蟲之冤曲之狀。篇、韵皆云。䖤蟺、蚯蚓也。雖蚓有此名、而非許意。上文蜎善曲之物也。故承之以蟺。 常演切。十四部。
【蟺】 (thiện) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 亶 (đản) Phiên thiết: Thường diễn thiết Thượng tự: 常 (thường) | Hạ tự: 演 (diễn) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thiện (âm hệ:…
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蟮 · 蟮 · 蟮