蟺蜂 shàn fēng · thiện phong Hán Việt: thiện phong · Pinyin: shàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 蟺 (thiện) + 蜂 (phong)Pinyinshàn fēngHán Việtthiện phongCấu tạo蟺 + 蜂 · thiện + phong nghĩa thành phần: thiện + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土蜂。Tân Hoa Tự Điển 1.土蜂。