蟺蜎

shàn yuān thiện quyên

Hán Việt: thiện quyên · Pinyin: shàn yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (quyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深邃的樣子。宋.蔡襄〈群玉殿賜宴〉詩:「衣冠紛雜遝,臺殿欝蟺蜎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫殿中刻镂之状。一说﹐宫观深邃貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿中刻镂之状。一说﹐宫观深邃貌。