蟻伏 yǐ fú · nghĩ phục Hán Việt: nghĩ phục · Pinyin: yǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 伏 (phục)Pinyinyǐ fúHán Việtnghĩ phụcCấu tạo蟻 + 伏 · nghĩ + phục nghĩa thành phần: nghĩ + phục