蟻動

yǐ dòng nghĩ động

Hán Việt: nghĩ động · Pinyin: yǐ dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像螞蟻一樣到處爬動。形容紛擾不安。「蟻」文獻異文作「螘」。《後漢書.卷二八上.馮衍傳》:「赤眉危國,天下螘動,社稷顛隕。」

Eng

  • Cihui 蟻動 ǐdòng v. swarm like ants; formicate