蟻垤

yǐ dié nghĩ điệt

Hán Việt: nghĩ điệt · Pinyin: yǐ dié

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (điệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟻穴周圍所封積的土堆。《抱朴子.外篇.喻蔽》:「蟻垤之巔,無扶桑之林。」也稱為「蟻冢」。

Eng

  • Cihui 蟻垤 ǐdié* n. <wr.> anthill