蟻城 yǐ chéng · nghĩ thành Hán Việt: nghĩ thành · Pinyin: yǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 城 (thành)Pinyinyǐ chéngHán Việtnghĩ thànhCấu tạo蟻 + 城 · nghĩ + thành nghĩa thành phần: nghĩ + thành