蟻壤 yǐ rǎng · nghĩ nhưỡng Hán Việt: nghĩ nhưỡng · Pinyin: yǐ rǎng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 壤 (nhưỡng)Pinyinyǐ rǎngHán Việtnghĩ nhưỡngCấu tạo蟻 + 壤 · nghĩ + nhưỡng nghĩa thành phần: nghĩ + nhưỡng Nghĩa EngCihui 蟻壤 ǐrǎng n. ants' nest