蟻學冢 nghĩ học trủng Hán Việt: nghĩ học trủng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 學 (học) + 冢 (trủng)Hán Việtnghĩ học trủngCấu tạo蟻 + 學 + 冢 · nghĩ + học + trủng nghĩa thành phần: nghĩ + học + trủng