蟻尊 yǐ zūn · nghĩ tôn Hán Việt: nghĩ tôn · Pinyin: yǐ zūn Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 尊 (tôn)Pinyinyǐ zūnHán Việtnghĩ tônCấu tạo蟻 + 尊 · nghĩ + tôn nghĩa thành phần: nghĩ + tôn