蟻山

yǐ shān nghĩ san

Hán Việt: nghĩ san · Pinyin: yǐ shān

Tổng quan

đất chuột chĩu đùn lên, việc bé xé ra to

Cấu tạo: (nghĩ) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất chuột chĩu đùn lên, việc bé xé ra to